Khiết Đan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một tộc người: "Khiết Đan" là tên gọi của một dân tộc du mục cổ, có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á.
- Tên một triều đại/quốc gia: "Khiết Đan" cũng dùng để chỉ nhà nước do tộc người này thành lập, sau đổi tên thành nước Liêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tộc Khiết Đan có nguồn gốc từ vùng thảo nguyên Mãn Châu.
- Nhà nước Khiết Đan tồn tại cho đến thời Ngũ Đại thì đổi quốc hiệu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhà nước Khiết Đan": Cụm từ dùng để chỉ chính thể, triều đại do tộc Khiết Đan thiết lập và cai quản.
- Nhà nước Khiết Đan từng là một thế lực hùng mạnh ở phương Bắc.
"Người Khiết Đan": Cụm từ chỉ các cá nhân thuộc dân tộc Khiết Đan.
- Người Khiết Đan giỏi cưỡi ngựa và bắn cung.
Biến thể và từ liên quan
Nước Liêu: Tên gọi khác của nhà nước Khiết Đan sau khi đổi quốc hiệu.
- Sau khi đổi tên, nước Khiết Đan được sử sách ghi là nước Liêu.
Nhà Liêu: Cách gọi triều đại Liêu trong lịch sử.
- Nhà Liêu (Khiết Đan) tồn tại song song với nhà Tống ở phương Nam.
Từ đồng nghĩa/Gọi tên khác
- Liêu: Tên gọi phổ biến trong sử sách cho quốc gia của người Khiết Đan sau khi đổi hiệu.
- Khiết Đan quốc: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào thể chế nhà nước.
Thông tin lịch sử liên quan
- Bị Kim diệt: Sự kiện nhà nước Liêu (Khiết Đan) bị tiêu diệt bởi triều đại nhà Kim.
- Sau nhiều thế kỷ tồn tại, nước Liêu (Khiết Đan) cuối cùng bị nhà Kim tiêu diệt.
- Tên một tộc người chiếm miền Đông Bắc Trung Quốc dựng nước đến đời Ngũ Đại đổi thành nước Liêu, về sau bị Kim diệt